cascade transformer
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy biến áp tầng: "cascade transformer" là một hệ thống gồm nhiều máy biến áp được mắc nối tiếp (series) với nhau. Mục đích của hệ thống này là tạo ra một nguồn điện áp rất cao, cao hơn nhiều so với khả năng của một máy biến áp đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy biến áp tầng để tạo ra điện áp cao nhằm kiểm tra cách điện.)
- (Một máy biến áp tầng bao gồm nhiều đơn vị được kết nối nối tiếp để nhân điện áp đầu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cascade transformer system": hệ thống máy biến áp tầng, thường được dùng trong các thí nghiệm vật lý hoặc kỹ thuật điện cao thế.
- The cascade transformer system is essential for testing high-voltage equipment. (Hệ thống máy biến áp tầng rất cần thiết để kiểm tra thiết bị điện cao thế.)
"to operate a cascade transformer": vận hành một máy biến áp tầng.
- Engineers must be trained to operate a cascade transformer safely. (Các kỹ sư phải được đào tạo để vận hành máy biến áp tầng một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cascade (danh từ/động từ): dòng thác, hoặc sự sắp xếp nối tiếp.
- The cascade of transformers increases voltage gradually. (Dòng thác các máy biến áp làm tăng điện áp dần dần.)
- Transformer (danh từ): máy biến áp (thiết bị dùng để thay đổi điện áp).
Từ đồng nghĩa
- Step-up transformer cascade: tầng máy biến áp tăng áp (nhấn mạnh chức năng tăng điện áp).
- Series transformer bank: bộ máy biến áp mắc nối tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up in cascade: mắc nối tiếp (các máy biến áp) thành tầng.
- The technicians hooked up the transformers in cascade to achieve the desired voltage. (Các kỹ thuật viên đã mắc nối tiếp các máy biến áp để đạt được điện áp mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
- In cascade: theo kiểu nối tiếp, từng bước một (thường dùng trong kỹ thuật).
- The voltage is increased in cascade through each transformer stage. (Điện áp được tăng lên theo kiểu nối tiếp qua từng tầng máy biến áp.)